Phân loại van cổng theo vật liệu và áp suất

Trong hệ thống đường ống công nghiệp, việc chọn đúng loại van cổng theo vật liệu và cấp áp suất là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, an toàn và chi phí vận hành. Bài viết này tập trung phân tích các loại van cổng theo hai tiêu chí quan trọng nhất: vật liệu chế tạo và cấp áp suất làm việc.

Phân loại van cổng theo vật liệu chế tạo


Vật liệu thân van quyết định khả năng chịu ăn mòn, chịu nhiệt và áp suất của gate valve. Mỗi loại vật liệu có ưu điểm riêng phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

Van cổng gang (Cast Iron Gate Valve)

Van cổng gang là lựa chọn kinh tế nhất trong các loại van cổng, thường áp dụng cho hệ thống cấp nước, thoát nước và phòng cháy chữa cháy. Vật liệu gang xám GG25 hoặc gang cầu GGG50 cho độ bền cơ học tốt ở áp suất làm việc PN10 và PN16.

• Nhiệt độ làm việc: -10 đến 120 độ C

• Áp suất danh nghĩa: PN10, PN16

• Ứng dụng: cấp nước, thoát nước, PCCC, điều hòa trung tâm

• Ưu điểm: giá thành thấp, phổ biến, dễ thay thế

Van cổng thép carbon (Carbon Steel Gate Valve)

Van cổng thép carbon phù hợp với môi trường áp suất cao và nhiệt độ lên đến 425 độ C. Đây là loại van cổng được sử dụng rộng rãi trong ngành dầu khí, hóa chất và nhà máy điện. Thép carbon WCB là vật liệu tiêu chuẩn theo API 600.

• Nhiệt độ làm việc: -29 đến 425 độ C

• Áp suất danh nghĩa: PN20 đến PN420 (Class 150 đến Class 2500)

• Ứng dụng: dầu khí, hóa dầu, hơi nước áp suất cao

• Tiêu chuẩn: API 600, ASTM A216 WCB

Van cổng inox (Stainless Steel Gate Valve)

Van cổng inox được chế tạo từ thép không gỉ 304 hoặc 316, đáp ứng yêu cầu chống ăn mòn cao trong môi trường hóa chất và thực phẩm. Loại van cổng inox 316 có khả năng chống ăn mòn trong môi trường clorua tốt hơn inox 304, phù hợp cho hệ thống nước biển và hóa chất ăn mòn.

• Nhiệt độ làm việc: -196 đến 400 độ C (tùy vật liệu)

• Ứng dụng: thực phẩm, dược phẩm, hóa chất ăn mòn

• Tiêu chuẩn: API 603, ASTM A182 F304/F316

>>> Vì sao cùng là van cổng nhưng giá có thể gấp đôi?

Phân loại van cổng theo cấp áp suất


Cấp áp suất danh nghĩa (PN hoặc Class) là thông số quan trọng khi lựa chọn van cổng công nghiệp. Hai hệ thống ký hiệu phổ biến hiện nay là hệ PN (châu Âu) và hệ Class (Mỹ).

Hệ thống PN (Pressure Nominal)

Hệ thống PN dùng con số chỉ áp suất tính bằng bar tại nhiệt độ 20 độ C. Các loại van cổng phổ biến nhất trong hệ thống này bao gồm PN10, PN16, PN25 và PN40.

Hệ thống Class (ANSI/ASME)

Hệ thống Class phổ biến trong tiêu chuẩn Mỹ và ngành dầu khí quốc tế. Van cổng Class 150 tương đương áp suất khoảng 19,6 bar ở nhiệt độ thường. Class 300, Class 600, Class 900 và Class 1500 được dùng cho các ứng dụng áp suất cao hơn.

Bảng tra cứu nhanh chọn van cổng cho ứng dụng

Dưới đây là hướng dẫn chọn loại van cổng theo ứng dụng thực tế:

• Cấp nước sinh hoạt, PCCC: van cổng gang PN10/PN16 mặt bích hoặc đầu nối

• Hơi nước, dầu nhiệt: van cổng thép carbon Class 150 hoặc Class 300

• Hóa chất ăn mòn, thực phẩm: van cổng inox 316 PN16 đến PN40

• Dầu khí thượng nguồn: van cổng thép API 600 Class 600 trở lên

Nắm vững cách phân loại các loại van cổng theo vật liệu và áp suất giúp kỹ sư và người mua hàng chọn đúng sản phẩm ngay từ đầu, tránh rủi ro hư hỏng sớm và chi phí thay thế không cần thiết. Khi có nhu cầu tư vấn cụ thể về van cổng công nghiệp, nên tham khảo nhà cung cấp uy tín có đầy đủ chứng chỉ và catalog kỹ thuật đi kèm sản phẩm.

>>> Tại sao nên dùng van cổng Hàn Quốc? Bảng giá chi tiết

Van Wonil Hàn Quốc

Tổng hợp các thông tin hữu ích từ A->Z về các thiết bị van công nghiệp

0コメント

  • 1000 / 1000